Nhận định Năng Động Tiếng Anh Là Gì

Tổng hợp Năng Động Tiếng Anh Là Gì là chủ đề trong bài viết hôm nay của Lễ Hội Phượng Hoàng. Theo dõi nội dung để biết đầy đủ nhé.

From: Machine Translation
Suggest a better translation
Quality:

Bạn đang xem: Năng động tiếng anh là gì

API call

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

API call
API call
API call

Vietnamese

Năng động

API call

Last Update: 2015-01-19
Usage Frequency: 3
Quality:

Vietnamese

năng động

English

eager to learn

Last Update: 2013-05-02
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Năng động, sáng tạo

English

Entrepreneurial

Last Update: 2015-01-28
Usage Frequency: 2
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Bây giờ hãy năng động

English

Now you”re getting nasty.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Cô ấy rất năng động.

English

She”s such a fireplug.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Lúc đó Mẹ rất năng động.

English

She was so full of life back then.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Cô ta có vẻ năng động.

English

She”s motivated.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Chiến lược quản lý năng động

English

Active management strategy

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Năng động lên, giúp tao với!

English

Get your ass in gear and help me!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Tôi thấy một cộng đồng năng động.

English

I see a vibrant community here.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Chức năng động cơ đã bị khóa.

Xem thêm: Phong Trào Là Gì – Nghĩa Của Từ Phong Trào Trong Tiếng Việt

English

The engine functions have been disabled.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Được rồi, năng động, thông minh

English

OK, circulate, oozing intelligence.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

anh ấy thậm chí năng động hơn tôi

English

he is even more dynamic than me

Last Update: 2016-09-03
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Họ không được năng động cho lắm.

English

They”re not particularly motivated.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Luôn năng động thể hiện sự thông minh

English

Circulate. Oozing intelligence.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Kiểm nghiệm khả năng thanh toán năng động

English

Dynamic solvency testing

Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Biết bao nhiêu sự năng động và thay đổi ở thế giới bên ngoài.

English

How are ya?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Đào nhanh như chuột Và rất năng động.

English

Dug as quick as a gopher Who was a hyper-ack-a-tive.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Anh có cái bản năng động vật thật kỳ lạ.

English

What is this strange animal thing you have?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

Vietnamese

Thị trường chứng khoáng rất năng động.

English

The stock market is very active.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:
Reference: Anonymous

API call

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

API call
spaziosi (Italian>English)generated by 4 visitors book (English>Danish)det innebærer dog ikke at det (Norwegian>English)có vẻ bạn đã hiểu lầm ý tôi rồi (Vietnamese>English)bp picture (Hindi>Afrikaans)lmao means (English>Swahili)iniuwi namin ang pagkaing tira (Tagalog>English)ol kochu (Bengali>English)магический (Russian>English)kya tum mere saath rahoge hamesha (Hindi>English)back to past (Tagalog>English)i am coming (English>Arabic)utang sa motorcycle (Tagalog>English)سوقري (Arabic>English)这不应当成为自我满足的原因 (Chinese (Simplified)>French)maksud indulging (English>Malay)বাংলা এক্স bangla vবাideo x (Bengali>English)dont you want my number (English>Hindi)jour homme (French>Dutch)non si può morire dentro (Italian>English)a speaker truth has no firend (English>Hindi)señorío (Spanish>English)volo dicere (Latin>English)naiwan in english (Tagalog>English)اسنانك (Arabic>Indonesian)

MyMemory is the world”s largest Translation Memory. It has been created collecting TMs from the European Union and United Nations, and aligning the best domain-specific multilingual websites.

We”re part of Translated, so if you ever need professional translation services, then go checkout our main site

Report Abuse Terms of Service About MyMemory Contact Us Translated LABS
English Italiano Español Français Deutsch Nederlands Svenska Português Русский 日本語 汉语 한국어 Türkçe

Xem thêm: Magazine Là Gì – Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Bạn thấy bài viết thế nào?